nhãng trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sao nhãng, không tập trung vào việc đang làm, dẫn đến quên hoặc làm sai: "nhãng trí" chỉ trạng thái tinh thần bị phân tán, không chú ý, khiến cho việc ghi nhớ hoặc thực hiện công việc bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ hay nhãng trí, nhiều lúc quên cả đường về nhà. (Bà cụ hay đãng trí, nhiều lúc quên cả đường về nhà.)
- Làm việc gì cũng phải tập trung, nếu nhãng trí sẽ dễ mắc sai lầm. (Làm việc gì cũng phải tập trung, nếu đãng trí sẽ dễ mắc sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị nhãng trí": rơi vào trạng thái sao nhãng, mất tập trung.
- Ông ấy bị nhãng trí nên để quên chìa khóa trong cửa. (Ông ấy bị đãng trí nên để quên chìa khóa trong cửa.)
"tính hay nhãng trí": đặc tính thường xuyên không tập trung, hay quên.
- Anh ta có tính hay nhãng trí, nhắc việc gì cũng phải nhắc đi nhắc lại. (Anh ta có tính hay đãng trí, nhắc việc gì cũng phải nhắc đi nhắc lại.)
Biến thể và từ gần giống
Đãng trí (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ trạng thái hay quên do mất tập trung.
- Người già thường hay đãng trí. (Người già thường hay đãng trí.)
Sao nhãng (động từ): không chú ý, không tập trung vào việc chính.
- Không được sao nhãng việc học hành. (Không được lơ là việc học hành.)
Từ đồng nghĩa
- Lơ đãng: không chú ý, không tập trung.
- Hay quên: có tính chất dễ quên.
Thành ngữ liên quan
- Đầu óc trên mây trên gió: thành ngữ mô tả trạng thái tinh thần không tập trung, mơ hồ, dễ dẫn đến "nhãng trí".
- Cậu ta lúc nào cũng đầu óc trên mây trên gió, nhãng trí là chuyện thường. (Cậu ta lúc nào cũng mơ màng, đãng trí là chuyện thường.)
- Nh. Đãng trí: Nhãng trí không hiểu.