nhãng trí

Học thuật
Thân thiện
nhãng trí

Một người đàn ông nhãng trí để quên chìa khóa trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sao nhãng, không tập trung vào việc đang làm, dẫn đến quên hoặc làm sai: "nhãng trí" chỉ trạng thái tinh thần bị phân tán, không chú ý, khiến cho việc ghi nhớ hoặc thực hiện công việc bị ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ hay nhãng trí, nhiều lúc quên cả đường về nhà. ( cụ hay đãng trí, nhiều lúc quên cả đường về nhà.)
    • Làm việc cũng phải tập trung, nếu nhãng trí sẽ dễ mắc sai lầm. (Làm việc cũng phải tập trung, nếu đãng trí sẽ dễ mắc sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị nhãng trí": rơi vào trạng thái sao nhãng, mất tập trung.

    • Ông ấy bị nhãng trí nên để quên chìa khóa trong cửa. (Ông ấy bị đãng trí nên để quên chìa khóa trong cửa.)
  • "tính hay nhãng trí": đặc tính thường xuyên không tập trung, hay quên.

    • Anh ta tính hay nhãng trí, nhắc việc cũng phải nhắc đi nhắc lại. (Anh ta tính hay đãng trí, nhắc việc cũng phải nhắc đi nhắc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đãng trí (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ trạng thái hay quên do mất tập trung.

    • Người già thường hay đãng trí. (Người già thường hay đãng trí.)
  • Sao nhãng (động từ): không chú ý, không tập trung vào việc chính.

    • Không được sao nhãng việc học hành. (Không được lơ là việc học hành.)
Từ đồng nghĩa
  • đãng: không chú ý, không tập trung.
  • Hay quên: tính chất dễ quên.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu óc trên mây trên gió: thành ngữ mô tả trạng thái tinh thần không tập trung, mơ hồ, dễ dẫn đến "nhãng trí".
    • Cậu ta lúc nào cũng đầu óc trên mây trên gió, nhãng trí chuyện thường. (Cậu ta lúc nào cũng mơ màng, đãng trí chuyện thường.)
nhãng trí

Một người đàn ông nhãng trí để quên chìa khóa trên bàn.

  1. Nh. Đãng trí: Nhãng trí không hiểu.